top of page

Triết lý Sư Phạm phía sau thiết kế HEI Schools: Người thầy thứ ba

  • 18 giờ trước
  • 8 phút đọc

Đã cập nhật: 3 giờ trước

Tại HEI Schools Saigon Central, môi trường vật chất được xem là "người thầy thứ ba" của trẻ, sau gia đình và giáo viên. Không gian được thiết kế theo năm nguyên tắc dựa trên bằng chứng khoa học: ưa sinh học, điều hòa giác quan và âm học, môi trường trao quyền cho trẻ, tối ưu tầm nhìn giám sát và tâm lý học không gian. Nghiên cứu của Đại học Salford trên 3.766 học sinh cho thấy đặc điểm vật lý của lớp học có đóng góp đáng kể đến sự tiến bộ của trẻ trong một năm.

Câu hỏi HEI Schools luôn tự hỏi trước mỗi bức tường

Khi cầm chìa khóa một mặt bằng trống, hầu hết mọi người sẽ hỏi: "Làm sao cho đẹp?"

Chúng tôi đã học được cách hỏi một câu khác: "Không gian này sẽ dạy những đứa trẻ điều gì?" Câu hỏi ấy nghe có vẻ trừu tượng, nhưng nó dẫn tới những quyết định rất cụ thể: chiều cao của một chiếc kệ, vị trí của nhà vệ sinh, nhiệt độ màu của bóng đèn, chất liệu của tấm rèm. Và những quyết định đó, cộng dồn qua 8–10 tiếng mỗi ngày, qua hàng trăm ngày trong đời trẻ, tạo ra khác biệt thật sự.

Đây là bài viết về triết lý sư phạm phía sau từng centimet trong ngôi trường của chúng tôi.

HEI Schools Saigon Central
Không gian này sẽ dạy cho những đứa trẻ điều gì?

"Người thầy thứ ba": một khái niệm từ Reggio Emilia

Trong triết lý giáo dục Reggio Emilia, khởi nguồn từ vùng Emilia Romagna, nước Ý,  sau Thế chiến thứ hai, có một ý tưởng nền tảng: môi trường chính là người thầy thứ ba của đứa trẻ sau gia đình và giáo viên. Ý tưởng này không mang tính ẩn dụ. Nó có nghĩa là mỗi bức tường, mỗi khoảng sáng, mỗi chiều cao của chiếc kệ đều đang truyền đạt một thông điệp tới trẻ, dù không ai nói lời nào. Một chiếc kệ quá cao nói với đứa trẻ: "Con cần người lớn giúp." Một chiếc kệ vừa tầm nói: "Con tự làm được."

HEI Schools, mô hình giáo dục mầm non Phần Lan phát triển cùng Đại học Helsinki, cũng chia sẻ nền tảng này, đồng thời bổ sung góc nhìn Bắc Âu: học tập diễn ra mọi lúc mọi nơi (learning everywhere and all the time), và trẻ là người tham gia chủ động (active participation) chứ không phải người tiếp nhận thụ động.

Vậy bằng chứng khoa học nói gì về điều này?

Bằng chứng: thiết kế lớp học ảnh hưởng thế nào đến việc học?

HEI Schools Saigon Central
Những mảng xanh gần gũi với thiên nhiên tại HEI Schools Saigon Central

Câu hỏi này từng chỉ được trả lời bằng trực giác. 

Đến năm 2015, dự án HEAD (Holistic Evidence and Design) do Giáo sư Peter Barrett và cộng sự tại Đại học Salford thực hiện, được Hội đồng Nghiên cứu Kỹ thuật và Khoa học Vật lý Vương quốc Anh tài trợ, đã đưa ra con số cụ thể. Nhóm nghiên cứu theo dõi 3.766 học sinh tiểu học trong 153 lớp học thuộc 27 trường tại Anh, đo tiến bộ về đọc, viết và toán trong suốt một năm học. Kết quả: sự khác biệt về đặc điểm vật lý của lớp học là một trong 6 nguyên nhân chính giải thích mức chênh lệch trong tiến bộ học tập của các em.

Nói cách khác, chuyển một đứa trẻ trung bình từ lớp học kém hiệu quả nhất sang lớp học hiệu quả nhất tạo ra mức tiến bộ tương đương khoảng 1.3 "sub-level" theo chương trình quốc gia Anh, trong khi mức tiến bộ kỳ vọng của một năm học là 2.0 sub-level.

Ba nhóm yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, theo mô hình SIN của Barrett:

  • Naturalness (Tính tự nhiên): ánh sáng, nhiệt độ, chất lượng không khí - nhóm có tác động mạnh nhất

  • Individualisation (Cá nhân hóa): quyền sở hữu không gian, tính linh hoạt

  • Stimulation (Kích thích thị giác): màu sắc và độ phức tạp - ở mức vừa phải, không phải càng nhiều càng tốt

Điểm cuối cùng đáng chú ý: nghiên cứu cho thấy lớp học dán kín tường bằng tranh ảnh sặc sỡ không giúp trẻ học tốt hơn. Ngược lại, quá tải thị giác làm giảm khả năng tập trung.

Một nghiên cứu được trích dẫn rộng rãi khác của Heschong Mahone Group (1999) trên hơn 21.000 hồ sơ học sinh tại California, Washington và Colorado ghi nhận trẻ ở lớp có nhiều ánh sáng tự nhiên nhất tiến bộ nhanh hơn 20% ở môn toán và 26% ở môn đọc so với trẻ ở lớp có ít ánh sáng tự nhiên nhất. Tuy nhiên, có một điều cần nói rõ ở đây để trung thực là: khi làm lại nghiên cứu này vào năm 2003, chính nhóm này không thu được kết quả như cũ. Hóa ra, thứ tạo khác biệt rõ hơn hóa ra không phải phòng sáng bao nhiêu, mà là trẻ có tầm nhìn nhìn được ra ngoài cửa sổ hay không. 

Năm nguyên tắc thiết kế tại HEI Schools Saigon Central

HEI Schools Saigon Central
Vật liệu thân thiện với môi trường được ưu chuộng và sử dụng xuyên suốt trong thiết kế tại HEI Schools Saigon Cetral

1. Ưa sinh học qua ánh sáng và vật liệu (Biophilia Design)

Giả thuyết ưa sinh học (biophilia hypothesis) của Edward O. Wilson cho rằng con người có nhu cầu bẩm sinh được kết nối với thiên nhiên. Các phân tích tổng hợp gần đây ghi nhận việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên có liên hệ với việc giảm cortisol trong nước bọt, một chỉ dấu sinh lý của căng thẳng, cùng với giảm huyết áp và cải thiện các chỉ số phục hồi. Cần lưu ý rằng mức độ chắc chắn của các nghiên cứu này còn khác nhau, với độ dị biệt cao giữa các nghiên cứu.

Tại trường, điều này được cụ thể hóa:

  • Hệ thống chiếu sáng với dải nhiệt độ màu 3500K–4500K (trung tính) và 5000K–6500K (trắng), các chỉ số Lumen, Lux và CRI được tính toán có chủ đích cho từng khu vực chức năng

  • Bề mặt gỗ tự nhiên và sàn bần cung cấp phản hồi xúc giác thật về trọng lượng, nhiệt độ, kết cấu điều mà nhựa không làm được

  • Bảng màu dịu nhẹ thay vì màu sắc bão hòa cao, nhằm đảm bảo mức kích thích thị giác trẻ được giữ ở mức vừa phải

2. Điều hòa giác quan và quản lý âm học

Đây là yếu tố hầu như không ai nhìn thấy, nhưng tai trẻ phải chịu đựng mỗi ngày.

Phòng trần cao, nền gạch cứng, tường phẳng tạo hiện tượng vọng âm. Một lớp mầm non ồn ào cộng hưởng khiến trẻ căng thẳng và giáo viên phải nói lớn suốt ngày. Đây là vòng lặp làm cả hai bên kiệt sức. Với trẻ mầm non, khả năng lọc tạp âm để nghe rõ lời nói còn đang phát triển, nên môi trường ồn ảnh hưởng trực tiếp tới việc tiếp thu ngôn ngữ.

Giải pháp tại trường: trần và tường tiêu âm, sàn bần/gỗ, rèm chất liệu sần, thảm dệt, cây xanh, tất cả đều "hút" âm.

3. Môi trường trao quyền cho trẻ (Child-Shaped Environments)

HEI Schools Saigon Central
Đệm, thảm, vật liệu học tập không cố định. Trẻ tự kéo, tự sắp, tự tạo góc chơi của mình.

Giá trị Active Participation của HEI Schools được hiện thực hóa bằng một quyết định đơn giản: để trẻ được di chuyển đồ đạc.

Đệm, thảm, vật liệu học tập không cố định. Trẻ tự kéo, tự sắp, tự tạo góc chơi của mình. Điều này nghe có vẻ nhỏ, nhưng nó dạy trẻ rằng không gian này thuộc về con và rằng con có quyền tác động lên thế giới xung quanh. Yếu tố "cá nhân hóa" trong mô hình SIN của Barrett chính là điều này.

4. Tối ưu tầm nhìn giám sát (Visual Safeguarding)

Với mầm non, an toàn là tuyệt đối và không thương lượng. Một bức tường đặt sai chỗ, một chiếc kệ cao chắn tầm mắt, thế là sinh ra "góc chết", nơi giáo viên không quan sát được trẻ. Nguyên tắc thiết kế của chúng tôi: đứng ở vị trí giáo viên và tự hỏi "Từ đây tôi có nhìn thấy mọi đứa trẻ không?"

Kệ thấp, vách kính, bố trí thông thoáng vừa đúng tinh thần Reggio về sự minh bạch và kết nối, vừa là lớp bảo vệ đầu tiên cho trẻ. Ban Giám hiệu và giáo viên có thể quan sát chéo liên tục giữa các khu vực mà không làm gián đoạn hoạt động của trẻ.

Một chi tiết vận hành ít ai để ý: nhà vệ sinh phải đặt gần lớp. Toilet xa buộc giáo viên rời lớp, tạo khoảng trống giám sát, một rủi ro an toàn ẩn dưới lớp vỏ "bố trí cho gọn bản vẽ".

5. Tâm lý học không gian (Spatial Psychology)

Nguyên tắc cuối cùng chuyển tư duy thiết kế từ "trang trí thẩm mỹ" sang "điều hướng tâm lý".

Mọi không gian được thiết kế để chủ động quản lý tải lượng nhận thức (cognitive load), định hướng hành vi, thúc đẩy sự tĩnh tại và cấu trúc luồng di chuyển. Một hành lang rộng ở đúng chỗ làm giảm xô đẩy. Một góc thấp, kín đáo cho trẻ cần rút lui khi quá tải về giác quan. Một khoảng trống được giữ lại,  bởi vì khoảng trống cũng là một thiết kế.

Vật liệu và không khí: sức khỏe vô hình

Trẻ ở trường 8–10 tiếng mỗi ngày, hít thở chính bầu không khí trong không gian ấy. Chúng tôi ưu tiên vật liệu, sơn và keo ít phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi (low-VOC), để công trình có thời gian thông thoáng trước khi đón trẻ, và tính tới đối lưu không khí ngay từ khâu bố trí mặt bằng. Chất lượng không khí, cùng với ánh sáng và nhiệt độ, thuộc nhóm Naturalness, nhóm yếu tố có tác động mạnh nhất tới tiến bộ học tập trong nghiên cứu HEAD.

Từ không gian tới hành trình của mỗi đứa trẻ

Môi trường tốt là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Tại HEI Schools Saigon Central, không gian được kết nối với Kế hoạch Phát triển Cá nhân hóa (Individual Development Plan) với bốn điểm chạm xuyên suốt năm học:

Giai đoạn

Nội dung

Thời điểm

Họp Phụ huynh lần I

Lắng nghe thói quen ăn, ngủ, dị ứng, văn hóa gia đình của trẻ

Trước khi con nhập học

Tuần Khởi đầu (Smooth Start)

Hỗ trợ trẻ chuyển tiếp nhẹ nhàng từ gia đình sang trường

Tuần đầu tiên con đi học

Họp Phụ huynh lần II

Trình bày kế hoạch cá nhân hóa dựa trên quan sát, đặt mục tiêu

Sau 2 tháng con học và sinh hoạt tại trường

Họp Phụ huynh lần III

Nhìn lại hành trình trưởng thành qua Hồ sơ học tập (Portfolio)

Cuối năm học


Điều chúng tôi muốn Quý Phụ huynh mang về

Cái đẹp thì nhìn thấy ngay. Nhưng chính những thứ vô hình như tầm nhìn giám sát, chất lượng ánh sáng, độ vang của âm thanh, sự trong lành của không khí, chiều cao vừa tầm của trẻ mới là những thứ nuôi dưỡng con mỗi ngày. Chúng tôi không xây một căn phòng. Chúng tôi xây dựng một người thầy thứ ba. Và người thầy ấy làm việc lặng lẽ, mỗi giờ, mỗi ngày, kể cả khi không ai để ý.

Nguồn tham khảo

  1. Barrett, P., Davies, F., Zhang, Y., & Barrett, L. (2015). Clever Classrooms: Summary report of the HEAD Project. University of Salford, Manchester.

  2. Barrett, P., Davies, F., Zhang, Y., & Barrett, L. (2015). The impact of classroom design on pupils' learning: Final results of a holistic, multi-level analysis. Building and Environment.

  3. Heschong Mahone Group (1999). Daylighting in Schools: An Investigation into the Relationship Between Daylighting and Human Performance. California Energy Commission.

  4. Heschong Mahone Group (2003). Windows and Classrooms: A Study of Student Performance and the Indoor Environment. California Energy Commission.

  5. Yao, W. et al. (2021). The effect of exposure to the natural environment on stress reduction: A meta-analysis. Urban Forestry & Urban Greening.

  6. Twohig-Bennett, C., & Jones, A. (2018). The health benefits of the great outdoors: A systematic review and meta-analysis of greenspace exposure and health outcomes. Environmental Research.

  7. Wilson, E. O. (1984). Biophilia. Harvard University Press.


Bình luận


bottom of page