Tại sao ngày càng nhiều trẻ bị tự kỷ và chúng ta đang bỏ lỡ điều gì?
- 10 thg 5
- 10 phút đọc
Trong suốt hơn 45 năm làm công tác quản lý giáo dục và nghiên cứu tâm lý trẻ em trải dài từ Phần Lan, Mỹ, Úc cho đến Việt Nam, tôi đã có cơ hội được quan sát hàng chục nghìn em bé lớn lên qua nhiều thế hệ. Gần đây, trong những buổi chiều tản bộ tại các khu vui chơi hay khi quan sát các lớp học, tôi thường bắt gặp hình ảnh những em bé đang tự xoay tròn một mình trong góc phòng, tránh né giao tiếp mắt, hoặc đôi khi bùng nổ cảm xúc một cách mãnh liệt.

Là một người từng lớn lên và làm giáo dục từ những thập niên 80, 90, tôi thấu hiểu thắc mắc của rất nhiều bậc phụ huynh hiện đại. Ngày xưa, những sân chơi tập thể hay các cung thiếu nhi chật kín tiếng cười, và chúng ta dường như rất hiếm khi nghe đến cụm từ "trẻ đặc biệt". Sự gia tăng của hội chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đang là một câu hỏi lớn làm trăn trở không chỉ các bậc cha mẹ mà còn cả giới khoa học toàn cầu. Khi quan sát những dấu hiệu tự kỷ ở trẻ mầm non xuất hiện ngày một nhiều hơn, chúng ta buộc phải tĩnh tâm lại để nhìn nhận một cách khoa học, thấu đáo và đầy tình người về việc: Chuyện gì thực sự đang diễn ra với não bộ của những đứa trẻ thời hiện đại?
Dưới góc nhìn của một nhà giáo dục, một nhà nghiên cứu tâm lý và sinh học thần kinh, tôi muốn chia sẻ cùng các bậc phụ huynh một bức tranh khoa học thực chứng, không tô hồng, không né tránh sự thật, nhưng được soi chiếu bằng sự thấu cảm sâu sắc nhất, hướng tới mục tiêu ưu tiên hàng đầu là sự an toàn và phát triển toàn diện của trẻ em.
1. Sự thật về việc gia tăng tỷ lệ: do tiến bộ y khoa hay bùng nổ hội chứng?
Nhiều người thường cho rằng tự kỷ là một "căn bệnh của thế kỷ 21". Tuy nhiên, dưới lăng kính của giáo dục mầm non theo các quan sát từ nhiều trường HEI Schools trên thế giới và tâm lý học hành vi, sự thật phức tạp hơn thế. Sự gia tăng của các con số thống kê một phần rất lớn đến từ việc chúng ta đang nhận biết và chẩn đoán tốt hơn.
Năm 2012, trong một nghiên cứu được thực hiện bởi Bệnh viện Nhi Trung ương (Việt Nam), các bác sĩ và nhà khoa học đã chỉ ra rằng nhận thức của cộng đồng và sự mở rộng của các tiêu chuẩn chẩn đoán đã đưa những đứa trẻ từng bị xem là vô hình ra ngoài ánh sáng. Báo cáo cho thấy những dấu hiệu sớm như không giao tiếp mắt, chậm nói hay thích đi nhón chân nay đã được phụ huynh Việt Nam nhận diện nhạy bén hơn.
Khi làm việc tại Phần Lan, tôi vẫn còn nhớ rõ vào thập niên 90, tại Helsinki, tôi có một cậu học trò nhỏ trong lớp học Montessori mà tôi từng quản lý. Cậu thường ngồi hàng giờ chỉ để xếp những khối gỗ theo một đường thẳng tắp và từ chối nói chuyện với bất kỳ ai. Vào thời điểm đó, người lớn chỉ gọi em là một đứa trẻ "lập dị", "chậm nói" hay "hướng nội sâu sắc". Cậu đã lớn lên trong sự thiếu vắng các phương pháp hỗ trợ phù hợp. Ngày nay, với hệ thống đánh giá hiện đại, những em bé này đã được chẩn đoán sớm và nhận được sự đồng hành đúng nghĩa. Việc nhận diện đúng không phải để dán nhãn, mà để chúng ta cung cấp môi trường giáo dục phù hợp nhất cho sự đa dạng thần kinh của các con.
2. Thai kỳ trong kỷ nguyên hiện đại: khi não bộ thai nhi phải gồng mình thích nghi
Dù sự tiến bộ trong chẩn đoán giải thích được một phần biểu đồ tăng trưởng của tự kỷ, nhưng nó không giải thích được toàn bộ. Môi trường sống của loài người đã thay đổi quá nhanh so với tốc độ tiến hóa của sinh học, và não bộ thai nhi đang phải gánh chịu những tác động trực tiếp từ sự thay đổi này.
Sự phát triển tâm lý trẻ em và cấu trúc thần kinh bắt đầu ngay từ những tuần đầu tiên trong bụng mẹ. Đáng buồn thay, thế hệ mẹ bầu ngày nay đang phải đối diện với một môi trường sống khắc nghiệt hơn rất nhiều so với thế hệ ông bà chúng ta.

Một nghiên cứu chuyên sâu từ Đại học Simon Fraser (Canada) đã chứng minh mối liên hệ giữa việc mẹ bầu phơi nhiễm với các hóa chất công nghiệp, kim loại, thuốc trừ sâu, và hạt vi nhựa, làm tăng biểu hiện hành vi tương tự tự kỷ ở trẻ mầm non. Những hóa chất này len lỏi vào cơ thể qua môi trường, vượt qua hàng rào nhau thai và tác động trực tiếp đến quá trình hình thành não bộ.
Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống hiện đại cũng là một tác nhân thầm lặng. Một kết quả theo dõi công bố vào năm 2023 của Đại học Turku (Phần Lan) với tên Maternal prenatal distress exposure negatively associates with the stability of neonatal frontoparietal network đã phát hiện ra rằng mức độ căng thẳng của người mẹ trong thai kỳ có thể làm thay đổi cấu trúc mạng lưới thần kinh của trẻ sơ sinh, đặc biệt là các vùng não nhạy cảm xử lý tương tác và cảm xúc.
Tôi từng đồng hành cùng Sofia, một người mẹ trẻ là giám đốc điều hành cấp cao tại Melbourne, Úc. Trong suốt thai kỳ, Sofia phải làm việc cường độ cao, đối mặt với những cuộc họp căng thẳng đến tận rạng sáng. Khi con trai cô ra đời và sau này được chẩn đoán mắc rối loạn phổ tự kỷ, cô đã tự dằn vặt mình rất nhiều. Thực tế, không ai có quyền phán xét người mẹ. Thế giới doanh nghiệp hiện đại và guồng quay tài chính đã vô tình đặt lên vai người phụ nữ những áp lực khổng lồ, làm mất đi sự tĩnh tại nguyên sơ mà một thai kỳ cần có.
Hơn thế nữa, độ tuổi sinh con cũng đóng một vai trò quan trọng. Vào năm 2013, dữ liệu nghiên cứu từ Viện Y tế và Phúc lợi Phần Lan (THL) với đề tài Parental Age and Risk of Autism Spectrum Disorders in a Finnish National Birth Cohort chỉ ra rằng việc cha mẹ sinh con ở độ tuổi lớn mang theo những đột biến gen tự phát cao hơn, làm tăng yếu tố nguy cơ dẫn đến tự kỷ.
Yếu Tố Nguy Cơ Môi Trường Trong Thai Kỳ | Mô Tả & Khuyến Nghị Thực Hành |
Hóa chất môi trường & Độc tố | Hạn chế tiếp xúc với nhựa chứa BPA, thuốc trừ sâu, mỹ phẩm chứa phthalates. Chọn thực phẩm an toàn, rõ nguồn gốc. |
Căng thẳng (Stress) mãn tính | Mẹ bầu cần môi trường bình an, giảm tải áp lực công việc để ổn định nồng độ cortisol, bảo vệ mạng lưới thần kinh thai nhi. |
Độ tuổi sinh con | Sinh con sau độ tuổi 35 có nguy cơ đột biến gen tự phát cao hơn. Việc khám sàng lọc thai kỳ là cực kỳ cần thiết. |
Sử dụng thuốc (như Paracetamol) | Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định khẩn cấp của bác sĩ. Không tự ý lạm dụng thuốc giảm đau trong thời kỳ hình thành não bộ của trẻ. |
3. Màn hình điện tử và sự nhầm lẫn với hội chứng tự kỷ ảo
Khi bước vào các trung tâm can thiệp, tôi thường nghe phụ huynh tự trách rằng: "Có phải do tôi cho con xem iPad quá nhiều nên con bị tự kỷ không?". Dưới góc độ khoa học thực chứng, chúng ta cần nói rõ: Màn hình điện tử không gây ra biến đổi cấu trúc não bộ bẩm sinh để tạo thành rối loạn phổ tự kỷ thực sự. Tuy nhiên, nó là một "kẻ đánh cắp" tàn nhẫn những cột mốc phát triển quan trọng nhất của trẻ và tạo ra hội chứng tự kỷ ảo.
Nghiên cứu từ Đại học Auckland (New Zealand): Growing Up in New Zealand: Children's screen time and the impact on cognitive development) về tác động của thời lượng sử dụng màn hình đối với sự phát triển nhận thức của trẻ mầm non đã chỉ ra ranh giới rõ ràng. Việc tiếp xúc sớm và kéo dài với màn hình thụ động làm suy giảm nghiêm trọng chức năng điều hành và khả năng chú ý chung (joint attention), một nền tảng cốt lõi của giao tiếp xã hội. Khi một đứa trẻ dán mắt vào màn hình, con mất đi cơ hội đọc biểu cảm khuôn mặt của mẹ, bỏ lỡ việc học cách phản hồi lại nụ cười, và không có nhu cầu sử dụng ngôn ngữ để tương tác.
Các triết lý giáo dục từ Reggio Emilia, chương trình giáo dục mầm non Phần Lan mà HEI Schools đang áp dụng hay Steiner luôn nhấn mạnh rằng: Con người học cách làm người thông qua những tương tác ấm áp, sống động và đầy tính con người, chứ không phải qua các điểm ảnh pixel.
4. Trục ruột - não: chìa khóa sinh học đang dần hé lộ
Một trong những bước tiến đột phá nhất của khoa học thần kinh hiện đại là sự công nhận về trục Ruột - Não (Gut-Brain Axis). Hệ tiêu hóa của chúng ta chứa hàng nghìn tỷ vi khuẩn, và chúng giao tiếp trực tiếp với não bộ thông qua hệ thần kinh.
Vào năm 2018, nghiên cứu từ Đại học Tổng hợp Quốc gia Moscow (Nga) đã chứng minh rằng hệ vi sinh đường ruột của trẻ tự kỷ thường mất cân bằng nghiêm trọng so với trẻ phát triển điển hình, liên quan trực tiếp đến các dấu hiệu viêm thần kinh. Nguyên nhân sâu xa có thể đến từ tỷ lệ sinh mổ ngày càng cao khiến trẻ lỡ mất lớp vi khuẩn có lợi từ đường sinh tự nhiên của mẹ, việc lạm dụng thuốc kháng sinh, và một chế độ ăn công nghiệp thiếu hụt chất xơ tự nhiên.
Tôi nhớ đến trường hợp của bé Hugo (tên nhân vật đã được thay đổi) tại phân hiệu mầm non HEI Schools ở Úc. Hugo có những biểu hiện bùng nổ hành vi rất dữ dội và gặp vấn đề tiêu hóa nghiêm trọng. Bằng tư duy phân tích thấu đáo, khi chuyên gia dinh dưỡng và gia đình phối hợp điều chỉnh chế độ ăn, loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn và bổ sung lợi khuẩn, chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi kinh ngạc trong khả năng tự điều chỉnh cảm xúc của con trên lớp. Đường ruột khỏe mạnh thực sự là nền tảng cho một tâm trí bình an.
5. Vaccine không gây ra tự kỷ
Là một nhà khoa học và một nhà quản lý giáo dục, tôi có trách nhiệm phải khẳng định điều này với sự rõ ràng tuyệt đối: vaccine không gây ra tự kỷ. Lời đồn đại ác ý này xuất phát từ một nghiên cứu lừa đảo vào năm 1998, tác giả của nó đã bị tước bằng y khoa vĩnh viễn.

Hàng chục nghiên cứu toàn cầu với sự tham gia của hàng triệu trẻ em đã chứng minh không có bất kỳ mối liên hệ nào giữa việc tiêm chủng và chứng tự kỷ. Sự trùng hợp ngẫu nhiên về thời điểm nhận biết các dấu hiệu tự kỷ (thường vào 12-24 tháng tuổi) và lịch tiêm chủng đã đánh lừa bộ não của chúng ta theo tư duy "vì xảy ra sau, nên là nguyên nhân". Việc từ chối tiêm vaccine chỉ đưa trẻ em vào nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm hoàn toàn có thể phòng ngừa được, đặc biệt là trong môi trường khí hậu nhiệt đới nhiều dịch bệnh như tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia.
6. Góc nhìn giáo dục: kiến tạo môi trường cho trẻ đa dạng thần kinh
Đằng sau những con số thống kê lạnh lẽo, những bản báo cáo khoa học dày đặc, điều đọng lại trong tôi sau bao năm làm nghề chính là hình ảnh những đôi mắt hoang mang của các bậc phụ huynh. Tôi đã thấy sự kiệt sức, sự cô đơn và cả những giọt nước mắt tự trách mình.
Xin hãy nhớ rằng: Tự kỷ không phải là lỗi của cha mẹ. Đó không phải là một sự trừng phạt. Nó là minh chứng cho thấy sự đa dạng của thần kinh con người, nhưng cũng là hồi chuông cảnh báo về việc môi trường sống, sự ô nhiễm, và guồng quay của kỷ nguyên công nghiệp đang đi quá giới hạn sinh học của loài người.
Tại các ngôi trường mầm non vận hành theo triết lý giáo dục Phần Lan như HEI Schools với phương pháp tiếp cận sư phạm cá nhân hóa và linh hoạt, chúng tôi tin rằng mọi đứa trẻ đều có quyền được hiện diện, được lắng nghe và được thấu hiểu. Việc giáo dục sớm cho trẻ tự kỷ không phải là cố gắng "sửa chữa" để biến các em thành những đứa trẻ "bình thường", mà là tạo ra một môi trường học tập an toàn, thiết kế những nhịp điệu sinh hoạt nhất quán, và cung cấp những can thiệp khoa học để giúp các em phát huy tối đa tiềm năng của mình.
Thay vì băn khoăn "Tại sao ngày càng có nhiều trẻ tự kỷ?", câu hỏi lớn hơn mà mỗi người làm cha mẹ, mỗi nhà giáo dục và toàn xã hội cần đặt ra là: Chúng ta đang kiến tạo một thế giới như thế nào? Liệu thế giới này có đủ sự tĩnh lặng, đủ sự kiên nhẫn, và đủ không gian an toàn để ôm ấp những tâm hồn và não bộ đang trong giai đoạn non nớt nhất của sự hình thành hay không?
Trẻ em không cần một thế giới hoàn hảo hay những thành tựu lấp lánh, các con chỉ cần một môi trường sống ít độc hại hơn, những tương tác chân thật hơn, và những vòng tay giáo dục sẵn sàng đón nhận sự khác biệt bằng tất cả tình yêu thương và sự tôn trọng nguyên bản.
Bài viết được thực hiện bởi cô Paula Hoppu, trưởng bộ phận sư phạm tại HEI Schools và các cộng sự tại HEI Schools Saigon Central (Việt Nam).
.png)
Bình luận