top of page

Đừng để câu hỏi “đơn ngữ hay song ngữ?” khiến ba mẹ tưởng tiếng Anh là mục tiêu duy nhất

  • 2 ngày trước
  • 6 phút đọc

Vì sao ba mẹ hay “kẹt” ở câu hỏi tiếng Anh?


Ba mẹ thương con nên muốn con có lợi thế. Tiếng Anh là một lợi thế thật, nhất là khi con lớn hơn. Nhưng ở giai đoạn 2–6 tuổi, trẻ không học theo kiểu “cố gắng để đạt mục tiêu” như người lớn. Trẻ học bằng cảm xúc: khi con thấy an toàn, con sẽ mở lòng; khi con căng thẳng, con sẽ khép lại.


Vì vậy, nếu hành trình chọn trường chỉ xoay quanh “đơn ngữ hay song ngữ”, rất dễ xảy ra một hiểu nhầm âm thầm: tiếng Anh trở thành trung tâm, trong khi thứ cần đặt ở trung tâm lại là trạng thái học tập của con: niềm vui, sự tò mò, cảm giác được hiểu, và sự tự tin “mình làm được”.


Mầm non là giai đoạn xây nền, không phải chạy đua


HEI Saigon Central
Các bạn nhỏ lớp Amazing Adventurers trong giờ học ngôn ngữ Anh

Khung Early Years Foundation Stage (EYFS) của Anh (bản cập nhật hiệu lực từ 01/09/2025) đặt ra tiêu chuẩn cho phát triển và chăm sóc trẻ từ 0–5 tuổi, với cách nhìn rất rõ ràng: trẻ cần phát triển toàn diện, trong đó năng lực cảm xúc–xã hội và giao tiếp là nền móng để mọi việc khác đi lên.


Khi nền móng này vững, con học nhanh hơn mà không cần bị thúc. Khi nền móng này chưa vững, việc “nhồi thêm” thường chỉ làm con mệt, mệt theo cách rất trẻ con: dễ cáu, né tránh, hoặc im lặng lâu hơn.


EEF (Education Endowment Foundation) cũng tổng hợp bằng chứng cho thấy các can thiệp/tiếp cận về phát triển cá nhân, xã hội, cảm xúc (PSED) có thể hỗ trợ kỹ năng cảm xúc, tự điều chỉnh và việc học của trẻ.


“Song ngữ tốt” không phải là nhiều giờ tiếng Anh


Một chương trình song ngữ chất lượng thường có một dấu hiệu rất dễ nhận: tiếng Anh không làm con sợ. Ở Phần Lan, nghiên cứu của Hansell & Björklund (2022) phân tích tương tác của giáo viên trong bối cảnh song ngữ ở ECEC và cho thấy trọng tâm nằm ở cách giáo viên sử dụng ngôn ngữ trong hoạt động thường ngày, tạo ngữ cảnh để trẻ tham gia tự nhiên thay vì biến ngôn ngữ thành “bài kiểm tra”.


Cũng tại Phần Lan, Bergroth, Harju-Autti & Alisaari (2024) bàn về thực hành “language-aware” (nhạy cảm và có ý thức về ngôn ngữ) trong ECEC: trường lớp cần điều chỉnh sư phạm để trẻ có nền tảng ngôn ngữ đa dạng vẫn cảm thấy mình thuộc về và học hiệu quả.


Nói đơn giản: song ngữ tốt là khi tiếng Anh đi qua chơi, dự án, kể chuyện, sinh hoạt, và được nâng đỡ bằng sự kiên nhẫn. Con có thể nói ít ở giai đoạn đầu nhưng con không mất niềm tin vào bản thân.


Khi “đẩy tiếng Anh” quá sớm, điều gì có thể xảy ra?


HEI Schools Saigon Central
Ngôn ngữ mới cũng là công cụ để trẻ ôn tập các kỹ năng cơ bản

Không phải bé nào cũng bị ảnh hưởng, nhưng rủi ro thường đến từ một cơ chế tâm lý quen thuộc: sợ sai. Khái niệm Zone of Proximal Development (ZPD) của Vygotsky nhấn mạnh trẻ học tốt nhất khi nhiệm vụ vừa tầm và có hỗ trợ phù hợp; nếu vượt quá “vừa tầm”, trẻ dễ căng thẳng và rút lui. Với trẻ mầm non, “rút lui” có thể là im lặng, né tương tác, hoặc chỉ làm theo để tránh bị chú ý. Lúc đó, tiếng Anh dù xuất hiện nhiều cũng khó đi vào con như một niềm vui.


Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ mà là nơi con đặt cảm xúc xuống


Nhiều gia đình lo con “mất gốc” khi học song ngữ. Lo này không hề cực đoan. Ở tuổi nhỏ, tiếng Việt là ngôn ngữ của những điều rất mềm: con kể chuyện ở lớp, con nói “con nhớ mẹ”, con gọi tên cảm xúc khi buồn.


Khung Te Whāriki (New Zealand) nhấn mạnh mạnh mẽ “Belonging/Mana whenua”, cảm giác thuộc về của trẻ và gia đình trong môi trường giáo dục sớm. Khi con cảm thấy thuộc về, con mới dám khám phá và giao tiếp. Vì vậy, một môi trường tốt thường không đặt tiếng Anh “đè” lên tiếng Việt, mà để hai ngôn ngữ cùng tồn tại một cách tôn trọng: con được hiểu, được diễn đạt, và được là chính mình.


Ở Việt Nam, “làm quen tiếng Anh” vốn được thiết kế theo nhịp phát triển của trẻ


Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT ban hành Chương trình làm quen tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo nhấn mạnh triển khai linh hoạt theo điều kiện và khả năng của trẻ; đồng thời có khuyến nghị tối thiểu về hoạt động/tuần và thời lượng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực tiễn đã khẳng định: Khi tiếng Anh được lồng ghép khéo léo qua phương pháp ''Học qua chơi'' (Learning by playing), trẻ không chỉ duy trì được động lực tự nhiên mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp vượt trội. Hiệu quả này được minh chứng rõ nét qua công trình thực nghiệm của các tác giả Nguyễn Ngọc Lưu Ly và Nguyễn Thu Bích Hà (2022), mở ra những bước tiến tích cực trong việc ứng dụng hoạt động vui chơi vào giảng dạy ngoại ngữ cho lứa tuổi mầm non.


HEI Schools Saigon Central
Khi ngôn ngữ được ghi nhớ cùng cảm xúc sẽ giúp trẻ nhớ lâu hơn

Một thông điệp rõ ràng là: tiếng Anh không bị phủ nhận hay thần thánh hóa, mà được đặt đúng vị trí của nó một ngôn ngữ của trải nghiệm, phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi và khơi dậy niềm vui khám phá trong con. 


Đi xem trường, ba mẹ nên hỏi gì để không bị “kẹt” ở nhãn đơn ngữ hay song ngữ?


Ba mẹ có thể thử hỏi theo cách chậm rãi hơn, nhưng đi trúng cốt lõi:


Ba mẹ có thể hỏi: “Nếu con chưa sẵn sàng nói tiếng Anh, cô làm gì để con vẫn thấy mình được tham gia?” Câu hỏi này thường làm lộ “chất” của trường: trường có kiên nhẫn, có tôn trọng nhịp phát triển không.


Rồi hỏi tiếp: “Khi con buồn và bám, ai sẽ là người theo sát để con thấy an toàn?” Những nghiên cứu trong mảng wellbeing ở nursery nhấn mạnh vai trò của môi trường “chứa đựng cảm xúc” (emotionally containing) để trẻ ổn định và học tốt.


Cuối cùng, hỏi một câu rất mềm: “Trường giữ tiếng Việt và bản sắc của con như thế nào, để tiếng Anh là cánh cửa mở thêm chứ không phải thay thế?” Câu này không gây đối đầu, nhưng giúp ba mẹ nhận ra trường có nhìn con như một con người toàn vẹn hay không.


Tài liệu tham khảo:


  1. Department for Education (UK). Early Years Foundation Stage Statutory Framework (Dated 14 July 2025; Effective 01 September 2025).

  2. Education Endowment Foundation (EEF). Personal, Social and Emotional Development (PSED) – Evidence Store (2025).

  3. Education Endowment Foundation (EEF). Self-Regulation and Executive Function – Evidence Store (2024).

  4. Ministry of Education (New Zealand). Te Whāriki: Early Childhood Curriculum (2017) & Te Whāriki Online: Belonging/Mana Whenua.

  5. Hansell, K., & Björklund, S. (2022). Developing bilingual pedagogy in early childhood education and care: Analysis of teacher interaction. Journal of Early Childhood Education Research, 11(1), 179–203.

  6. Bergroth, M., Harju-Autti, R., & Alisaari, J. (2024). Staff self-assessment of ECEC practices in meeting language diversity in Finland. Journal of Early Childhood Education Research, 13(1), 42–67. 

  7. Elfer, P. (2007). Nurseries and emotional well-being: Evaluating an emotionally containing model of professional development. Early Years, 27(3), 267–279. 

  8. Vygotsky, L. S. (1978/1980). Mind in Society: The Development of Higher Psychological Processes. Harvard University Press.

  9. Bộ Giáo dục và Đào tạo (Việt Nam). Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT – Chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ em mẫu giáo (hiệu lực 31/03/2021). 

  10. Nguyễn Ngọc Lưu Ly & Nguyễn Thu Bích Hà (2022). Teaching English to Pre-Schoolers Using ‘Learning by Playing’ Approach: Experiment, Results, and Discussion. VNU Journal of Foreign Studies, 38(2).


Bình luận


bottom of page