top of page

Cho con học tiếng Anh sớm là tốt, hay sẽ làm con rối và chậm nói tiếng Việt?

12 thg 9
7 phút đọc

Khi con bước vào tuổi mầm non, hầu như cha mẹ nào cũng có chung một câu hỏi: "Cho con học tiếng Anh sớm là tốt, hay sẽ làm con rối và chậm nói tiếng Việt?" Có người vội cho con học thật nhiều, mở video tiếng Anh cả ngày. Có người lại chờ con thật vững tiếng Việt rồi mới bắt đầu.


Cả hai lựa chọn đều xuất phát từ tình thương. Nhưng qua nhiều năm đồng hành cùng các gia đình theo triết lý giáo dục Phần Lan, chúng tôi nhận ra một điều: phần lớn lo lắng ấy đến từ vài hiểu lầm về cách trẻ nhỏ thật sự học ngôn ngữ. Vậy nên, thay vì khuyên theo cảm tính, hãy cùng nhìn vào bằng chứng khoa học: bốn nghiên cứu đã được kiểm chứng từ New Zealand, Phần Lan và Trung Quốc để hiểu điều gì thật sự giúp trẻ 2–6 tuổi học tiếng Anh hiệu quả trong môi trường song ngữ.


Xin bắt đầu bằng một hình ảnh rất đẹp của người Phần Lan: kielisuihku, tạm dịch là "tắm ngôn ngữ". Trẻ không "học" tiếng Anh theo kiểu ngồi vào bàn và nhồi từ. Trẻ được tắm trong tiếng Anh một cách nhẹ nhàng, vui vẻ, qua trò chơi và những khoảnh khắc thường ngày. Bốn hiểu lầm dưới đây sẽ được gỡ bỏ lần lượt qua góc nhìn đó.


Hiểu lầm 1: "Học tiếng Anh sớm sẽ làm con chậm nói và hỏng tiếng Việt"


Đây là nỗi sợ lớn nhất. Nhiều người hình dung đầu óc trẻ như một chiếc bình có hạn: đổ tiếng Anh vào thì tiếng Việt sẽ tràn ra ngoài. Thực tế thì ngược lại.


HEI Schools Saigon Central
Học tiếng Anh sớm sẽ làm con chậm nói và hỏng tiếng Việt?

Một nghiên cứu ở Trung Quốc trên 892 trẻ (Chen và cộng sự, 2020, đăng trên International Journal of Bilingual Education and Bilingualism) đã so sánh hai nhóm: nhóm có học tiếng Anh trước khi vào lớp 1 và honhóm thì không. Kết quả rất rõ: học tiếng Anh sớm không hề làm hại tiếng mẹ đẻ. Ngược lại, nhóm học tiếng Anh sớm còn đạt kết quả tốt hơn ở cả tiếng Anh lẫn tiếng Trung, và cũng yêu thích việc học ngôn ngữ hơn.


Vì sao lại như vậy? Đúng là trẻ song ngữ đôi khi biết ít từ hơn trong mỗi thứ tiếng ở giai đoạn đầu và điều này khiến nhiều cha mẹ lo lắng. Nhưng nếu cộng vốn từ của cả hai ngôn ngữ lại, trẻ vẫn phát triển hoàn toàn bình thường. Nói cách khác, học song ngữ không phải là nguyên nhân khiến trẻ chậm nói. Bộ não trẻ vốn có sẵn khả năng tiếp nhận nhiều hơn một ngôn ngữ cùng lúc.


Cách nghĩ mới: đừng xem tiếng Anh và tiếng Việt như hai đối thủ giành chỗ. Hãy xem chúng như hai chiếc rễ cùng nuôi một cái cây. Tiếng mẹ đẻ càng chắc, tiếng Anh càng có nền để lớn lên.


Hiểu lầm 2: "Cứ cho con tiếp xúc tiếng Anh càng NHIỀU càng tốt"


Nếu nhiều là tốt, vậy mở tivi tiếng Anh 8 tiếng mỗi ngày hẳn sẽ tạo ra thần đồng? Tiếc là mọi chuyện không đơn giản như thế.


Nghiên cứu của Sun và cộng sự (2016) trên 71 trẻ Trung Quốc học tiếng Anh (bắt đầu từ 2 đến 5,5 tuổi), đăng trên tạp chí uy tín Bilingualism: Language and Cognition, đã cân nhắc nhiều yếu tố cùng lúc: tuổi bắt đầu, trí nhớ của trẻ, và cả môi trường tiếng Anh xung quanh. Phát hiện đáng chú ý: môi trường quanh trẻ có ảnh hưởng lớn hơn cả tuổi bắt đầu. Trẻ được tiếp xúc và sử dụng tiếng Anh nhiều, đều đặn ở cả trường lẫn nhà thì giỏi hơn hẳn, cả về từ vựng lẫn ngữ pháp.

HEI Schools Saigon Central
Bạn nhỏ vui vẻ trò chuyện cùng giáo viên nước ngoài trong chuyến dã ngoại

Nói gọn lại: bắt đầu sớm thôi chưa đủ. Điều quyết định là chất lượng và sự đều đặn của môi trường tiếng Anh quanh con. Một nghiên cứu tổng hợp trên hàng nghìn trẻ (Anderson và cộng sự, 2021, Child Development) cũng cho kết luận tương tự: chất lượng trò chuyện bao gồm từ ngữ phong phú, có qua có lại sẽ giúp trẻ giỏi ngôn ngữ hơn nhiều so với số lượng từ mà trẻ nghe được.


Cách nghĩ mới: đừng đếm xem con nghe tiếng Anh bao nhiêu giờ. Hãy hỏi: trong những giờ đó, con có được trò chuyện, hỏi đáp, gọi tên đồ vật quanh mình bằng tiếng Anh không? Một giờ trò chuyện thật sự đáng giá hơn nhiều giờ nghe suông.


Hiểu lầm 3: "Cứ để con trong môi trường tiếng Anh là con tự ngấm"


Ta hay ví trẻ như miếng bọt biển: cứ đặt vào môi trường tiếng Anh là tự thấm. Điều đó đúng một nửa. Bọt biển chỉ thấm khi có nước và có bàn tay chạm vào. Với ngôn ngữ, "bàn tay" ấy chính là con người và sự trò chuyện.


Một nghiên cứu công phu ở New Zealand (Neha và cộng sự, 2020, đăng trên Developmental Psychology) đã quan sát 41 gia đình có con khoảng 4 tuổi. Các nhà nghiên cứu quay lại cảnh cha mẹ đọc sách cùng con và cùng con nhắc lại những chuyện đã qua kiểu trò chuyện gợi mở, hỏi han chi tiết. Kết quả: chính những cuộc trò chuyện chất lượng này giúp con học tốt hơn hẳn; còn việc đọc sách chung thì gắn liền với khả năng nói của trẻ.


Điều đáng nói là những cuộc trò chuyện đó không cần đồ chơi đắt tiền hay màn hình. Chúng diễn ra trong sự gắn bó giữa người lớn và trẻ khi một người lớn thật sự chú tâm, lắng nghe và nối tiếp lời con. Đây chính là cách ngôn ngữ, dù là tiếng Việt hay tiếng Anh, lớn lên trong trẻ.


Cách nghĩ mới: ngôn ngữ không tự rơi vào đầu con từ chiếc loa. Nó được trao đi qua ánh mắt, nụ cười và những lượt trò chuyện qua lại. Một cô giáo biết khơi chuyện còn quý hơn cả một kho video.


Hiểu lầm 4: "Muốn giỏi tiếng Anh, con phải học nghiêm túc: có bàn ghế, giáo trình, luyện tập"


HEI Schools Saigon Central
Các bạn nhỏ khám phá màu sắc cùng cô Paula tại HEI Schools Saigon Central

Đây là chỗ triết lý Phần Lan tỏa sáng, và cũng dễ bị hiểu nhầm nhất. Nhiều người nghĩ "học qua chơi" là hời hợt, thiếu nghiêm túc. Sự thật ngược lại: với trẻ mầm non, chơi chính là cách học nghiêm túc và hiệu quả nhất và điều này một lần nữa, có bằng chứng khoa học.


Nghiên cứu của Björklund và Mård-Miettinen (2014) về lớp học "đắm mình trong ngôn ngữ" cho trẻ 3–6 tuổi ở Phần Lan (đăng trên International Journal of Bilingual Education and Bilingualism) đã ghi lại tỉ mỉ các cuộc trò chuyện trong lớp. Điều họ thấy: trẻ học ngôn ngữ mới nhanh nhất khi cô giáo vừa chơi cùng trẻ, vừa nói thành lời từng việc đang làm, gọi tên hành động, lồng tiếng Anh vào đúng lúc, đúng ngữ cảnh. Nhờ vậy, lời của trẻ lớn dần: từ chỗ chỉ lặp lại vài từ, đến chỗ tự bật ra câu tiếng Anh của riêng mình.


Đó cũng chính là tinh thần của kielisuihku - "tắm ngôn ngữ", mô hình ra đời ở thành phố Jyväskylä và nay là một phần trong chương trình mầm non Phần Lan. Mục tiêu đầu tiên không phải là "dạy đủ số từ", mà là khiến trẻ thích và tò mò với ngôn ngữ. Khi trẻ thấy vui, việc học diễn ra tự nhiên và bền vững đúng tinh thần giáo dục Phần Lan: không áp lực, tôn trọng nhịp lớn lên của từng đứa trẻ.


Vì vậy, đừng hỏi "apple là gì?". Hãy hỏi "hôm nay con có vui khi dùng tiếng Anh không?". Niềm vui hôm nay là nền móng cho năng lực của mười năm sau.


Vậy một môi trường song ngữ phù hợp cho trẻ 2–6 tuổi sẽ trông ra sao?


Ghép bốn nghiên cứu lại, ta có một bức tranh rõ ràng và nhất quán về cách trẻ mầm non học tiếng Anh hiệu quả:

HEI Schools Saigon Central
  • Trân trọng tiếng mẹ đẻ như bộ rễ. Tiếng Việt vững không cản trở mà còn nâng đỡ tiếng Anh (Chen và cộng sự, 2020).

  • Coi trọng chất lượng hơn số lượng. Môi trường tiếng Anh phong phú và đều đặn quan trọng hơn việc bắt đầu thật sớm hay nghe thật nhiều (Sun và cộng sự, 2016; Anderson và cộng sự, 2021).

  • Đặt con người và trò chuyện làm trung tâm. Ngôn ngữ lớn lên nhờ tương tác giữa người với người, không phải qua màn hình (Neha và cộng sự, 2020).

  • Học qua chơi, giữ cho con niềm vui. Cô giáo lồng tiếng Anh vào hoạt động thường ngày và khơi lên hứng thú tự nhiên nơi trẻ (Björklund & Mård-Miettinen, 2014).


Đó cũng là điều chúng tôi làm mỗi ngày tại HEI Schools Saigon Central. Là trường mầm non chuẩn Phần Lan do Đại học Helsinki sáng lập, chúng tôi mang chương trình giáo dục mầm non Phần Lan hòa cùng văn hóa Việt, cho trẻ từ 12 tháng đến 6 tuổi. Ở đây, tiếng Anh không được "dạy" trong áp lực, mà được "tắm" vào đời sống của con qua trò chơi, qua trò chuyện, qua những mối quan hệ ấm áp.


Nếu ba mẹ đang tìm một môi trường song ngữ thật sự đặt đứa trẻ vào trung tâm, hãy đến thăm trường và xem con học một buổi. Bởi chọn cách con học ngôn ngữ, suy cho cùng, cũng là chọn cách con cảm nhận về việc học trong suốt cuộc đời.


Nguồn tham khảo khoa học


  1. Chen, S., và cộng sự (2020). A burden or a boost: The impact of early childhood English learning experience on lower elementary English and Chinese achievement. International Journal of Bilingual Education and Bilingualism.

  2. Sun, H., Steinkrauss, R., Tendeiro, J., & de Bot, K. (2016). Individual differences in very young children's English acquisition in China: Internal and external factors. Bilingualism: Language and Cognition, 19(3), 550–566.

  3. Neha, T., và cộng sự (2020). The role of whānau (New Zealand Māori families) for Māori children's early learning. Developmental Psychology.

  4. Björklund, S., & Mård-Miettinen, K. (2014). Swedish immersion in the early years in Finland. International Journal of Bilingual Education and Bilingualism.

  5. Anderson, N. J., và cộng sự (2021). Linking Quality and Quantity of Parental Linguistic Input to Child Language Skills: A Meta-Analysis. Child Development.



Bình luận


bottom of page